CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ HÀ NỘI

Vật tư - Hóa chất - Thiết bị thí nghiệm

Hotline: 0963846865
Email: baogiahanoi@gmail.com

HOTLINE: 093.632.8697

Hãng HANNA

Máy đo đa chỉ tiêu HI9828/4

Giá : Liên hệ

Mã sản phẩm:

Thông tin Máy đo đa chỉ tiêu HI9828/4

Tên sản phẩm: Máy đo đa chỉ tiêu HI9828/4

Máy đo đa chỉ tiêu HI9828/4

Máy đo đa chỉ tiêu HI9828/4

Hãng sản xuất:HANNA

Sản xuất tại:USA

Thông tin sản phẩm:

Máy đo đa chỉ tiêu HI9828/4 đo được:

 PH

Thang đo 0.00 - 14.00 pH; ± 600.0 mV

Độ phân giải 0.01 pH; 0.1 mV

Độ chính xác ± 0.02 pH± 0.5 mV

Hiệu chuẩn

Máy đo đa chỉ tiêu HI9828/4 đo tự động tại 1, 2 hay 3 điểm với 5 đệm (pH 4.01,6.86, 7.01, 9.18, 10.01)

D.O

Thang đo 0.0 - 500.0 %; 0.00 - 50.00 mg/L

Độ phân giải            0.1 %; 0.01 mg/L

 Độ chính xác           0.0 - 300.0 %: ± 1.5 % giá trị đọc được hay ± 1.0% khi giá trị lớn hơn 300.0 - 500.0 %: ± 3% giá trị đọc được 0.00 - 30.00 mg/L: ± 1.5 % giá trị đọc được hay 0.10 mg/L khi giá trị lớn hơn 30.00 mg/L - 50.00 mg/L: ± 3% giá trị đọc được

Hiệu chuẩn             Tự động tại 1 hay 2 điểm ở 0%, 100%

 Thang đo               0.000 - 200.000 mS/cm

Độ phân giải

- Bằng tay             

– Tự động (mS/cm) 1 μS/cm; 0.001 mS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm; 1 mS/cm 1 μS/cm trong khoảng 0 - 9999 μS/cm 0.01 mS/cm trong khoảng 10.00 - 99.99 mS/cm 0.1 ms/cm trong khoảng 100.0 - 400.0 mS/cm 0.001 mS/cm trong khoảng 0.000 - 9.999 mS/cm 0.01 mS/cm trong khoảng 10.00 - 99.99 mS/cm 0.1mS/cm trong khoảng 100.0 - 400.0 mS/cm Độ chính xác ± 1 % giá trị đọc được hay ± 1 μS/cm khi giá trị lớn hơn

Máy đo đa chỉ tiêu HI9828/4 tự động tại 1 điểm với 6 chuẩn (84 μS/cm, 1413 μS/cm, 5.00 mS/cm, 12.88 mS/cm, 80.0 mS/cm, 111.8 ms/cm)

ORP

Thang đo ± 2000.0 mV

Độ phân giải 0.1 mV

Độ chính xác ± 1.0 mV

Hiệu chuẩn tự động tại 1 điểm

Độ mặn

 Thang đo 0.00 - 70.00 PSU

Độ phân giải 0.01 PSU

Độ chính xác ± 2 % giá trị đọc được hay 0.01 PSU khi giá trị lớn hơn  

Điện trở kháng

Thang đo (tùy vào cài đặt) 0 - 999999 W/cm;

              0 - 1000.0 kW/cm; 0 - 1.0000 MW/cm

Độ phân giải Tùy vào giá trị trở kháng đọc được

Hiệu chuẩn của máy đo đa chỉ tiêu HI9828/4 dựa vào chuẩn độ dẫn hay độ mặn

 TDS

Thang đo 0 - 400000 mg/L (ppm)

Độ phân giải - Bằng tay - Tự động - Tự động g/l, ppt 1 mg/L (ppm); 0.001 g/L (ppt); 0.01 g/L (ppt); 0.1 g/L (ppt); 1 g/L (ppt) 1 mg/L (ppm) trong khoảng 0 - 9999 mg/L 0.01 g/L (ppt) trong khoảng 10.00 - 99.99 g/L 0.1 g/L (ppt) trong khoảng 100.0 - 400.0 g/L 0.001 g/L (ppt) trong khoảng 0.000 - 9.999 g/L 0.01 g/L (ppt) trong khoảng 10.00 - 99.99 g/L 0.1 g/L (ppt) trong khoảng 100.0 - 400.0 g/L Độ chính xác ± 1 % giá trị đọc được hay ± 1 mg/L (ppm) khi giá trị lớn hơn

Áp suất khí quyển

 Thang đo 450 - 850 mmHg; 17.72 - 33.46 inHg; 600.0 - 1133.2 mbar; 8.702 - 16.436 psi; 0.5921 - 1.1184 atm; 60.00 – 113.32 kPa

Máy đo đa chỉ tiêu HI9828/4 có độ phân giải 0.1 mmHg; 0.01 inHg; 0.1 mbar 0.001 psi; 0.0001 atm; 0.01 kPa Độ chính xác ± 3 mmHg trong ± 15 °C

Trọng lượng riêng nước biển

Thang đo 0.0 - 50.0 st, s0, s15

Độ phân giải 0.1 st, s0, s15

Độ chính xác ± 1st, s0, s15

Nhiệt độ

Thang đo -5.00 - 55.00 °C; 23.00 - 131.00°F; 268.15 - 328.15 K

Độ phân giải 0.01 °C; 0.01 °F; 0.01 K

Độ chính xác 0.01 °C; 0.01 °F; 0.01 K

Hiệu chuẩn Tự động tại 1 điểm Bù nhiệt: tự động từ -5 - 55 °C (23 - 131 °F).

Lưu được 60.000 mẫu với 13 phép đo cho mỗi lần đo.

Khoảng logging: 1 giây tới 3 giờ

Kết nối: Với máy tính bằng cổng USB (Nhờ phần mềm HI92000 )

Chống thấm nước:

Cấp bảo vệ IP67, IP68

Môi trường sử dụng: 0 - 50 °C (32 - 122 °F); RH 100 %

Nguồn điện: pin kiềm 4 x 1.5 V hay pin sạc 4 x 1.2 V

Kích thước: 221 x 115 x 55 mm đầu dò l = 270 , dia = 46 mm Trọng lượng máy: 750 g.

Máy đo đa chỉ tiêu HI9828/4 có trọng lượng đầu dò: 750 g

Thông tin kỹ thuật:

Máy đo đa chỉ tiêu HI9828/4

 

Xem thêm: Hãng HANNA, Thiết bị phòng thí nghiệm

Sản phẩm Thiết bị phòng thí nghiệm

Circle